back pack
Định nghĩa
Danh từ: Ba lô: Một loại túi hoặc cặp được thiết kế để đeo trên lưng hoặc vai, thường có quai đeo. "Back pack" thường được dùng để mang đồ dùng cá nhân, sách vở, hoặc dụng cụ khi đi học, đi làm, hoặc đi du lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một chiếc ba lô nặng đến trường mỗi ngày.)
- (Ba lô của tôi có nhiều túi để đựng các vật dụng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pack a back pack": sắp xếp đồ đạc vào ba lô.
- He packed his back pack with clothes and a sleeping bag for the camping trip. (Anh ấy sắp xếp quần áo và túi ngủ vào ba lô cho chuyến cắm trại.)
"back pack" trong thể thao: dùng để chỉ ba lô chuyên dụng cho leo núi hoặc đi bộ đường dài.
- A hiking back pack should be lightweight and durable. (Một chiếc ba lô đi bộ đường dài nên nhẹ và bền.)
Biến thể và từ gần giống
Backpacker (danh từ): người đi du lịch bụi, thường mang ba lô.
- Backpackers often stay in hostels to save money. (Những người du lịch bụi thường ở ký túc xá để tiết kiệm tiền.)
Backpacking (danh từ): hoạt động du lịch bụi hoặc đi bộ đường dài mang ba lô.
- Backpacking across Europe is a popular adventure. (Du lịch bụi xuyên châu Âu là một cuộc phiêu lưu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
Rucksack: ba lô (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt cho leo núi).
- A rucksack is essential for long hikes. (Một chiếc ba lô là cần thiết cho những chuyến đi bộ đường dài.)
Knapsack: ba lô nhỏ, thường có quai đeo vai.
- He carried a knapsack filled with snacks. (Anh ấy mang một chiếc ba lô nhỏ đựng đầy đồ ăn vặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back pack không phải là động từ phrasal, nhưng có thể kết hợp với động từ "to pack":
- Pack up: thu dọn đồ vào ba lô.
- She packed up her back pack and left for the airport. (Cô ấy thu dọn đồ vào ba lô và rời đi sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a back pack full of dreams": (thành ngữ không chính thức) mang nhiều hy vọng hoặc kế hoạch lớn.
- As a young artist, he had a back pack full of dreams. (Là một nghệ sĩ trẻ, anh ấy mang nhiều hy vọng lớn lao.)